chưởng bạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức quan phụ trách việc sổ sách, địa bạ (ghi chép ruộng đất và thuế má) ở cấp làng xã thời phong kiến và thời Pháp thuộc: "chưởng bạ" là một chức dịch trong bộ máy hành chính cấp làng xã ngày xưa, chuyên lo việc ghi chép, quản lý sổ sách về ruộng đất, thuế khóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy giữ chức chưởng bạ trong làng. (Ông ấy đảm nhiệm công việc của người chưởng bạ trong làng.)
- Mọi việc phân chia ruộng đất, thu thuế đều phải qua tay chưởng bạ. (Tất cả việc phân chia ruộng đất, thu thuế đều phải được người chưởng bạ xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm chưởng bạ": giữ chức vụ chưởng bạ.
- Cụ tổ nhà tôi ngày xưa từng làm chưởng bạ. (Cụ tổ của gia đình tôi ngày trước từng giữ chức chưởng bạ.)
"Sổ chưởng bạ": chỉ sổ sách do chưởng bạ quản lý.
- Những quyết định quan trọng về ruộng đất đều được ghi vào sổ chưởng bạ. (Những quyết định quan trọng về ruộng đất đều được ghi chép vào sổ sách của người chưởng bạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lý trưởng (danh từ): người đứng đầu hành chính của một làng thời phong kiến và Pháp thuộc (cấp trên của chưởng bạ).
- Hương bộ (danh từ): một chức dịch khác trong làng xã cũ, thường phụ trách việc thu thuế.
- Địa bạ (danh từ): sổ ghi chép về ruộng đất, là tài liệu chính do chưởng bạ quản lý.
Từ đồng nghĩa
- Thư lại làng xã: người chuyên việc giấy tờ, sổ sách ở làng (nghĩa rộng và gần giống).
- Người giữ sổ sách làng: cách gọi mô tả công việc của chưởng bạ.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "chưởng bạ" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày do chế độ hành chính làng xã cũ không còn tồn tại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sách nghiên cứu hoặc khi nói về xã hội Việt Nam thời phong kiến và thuộc địa.